HSK 7-9
走向
zǒuxiàng名
hướng đi; xu thế
direction; strike (i.e. angle of inclination in geology); inclination; trend
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.