HSK 7-9
滚动
gǔndòng动
lăn; cuộn
to roll; (to do sth) in a loop; to scroll (computing); to progressively expand (economics)
圆木沿着山坡向下滚动。
Yuán mù yán zhe shān pō xiàng xià gǔn dòng.
The log rolled down the hillside.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.