HSK 5
族
zú后缀
dân tộc; nhóm
race; nationality; ethnicity; clan
这个民族有自己的语言。
Zhè ge mín zú yǒu zì jǐ de yǔ yán.
This ethnic group has its own language.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.