HSK 5
宝贵
bǎoguì形
quý giá; trân quý
valuable; precious; to value; to treasure
这些资料十分宝贵。
Zhè xiē zī liào shí fēn bǎo guì.
These materials are extremely valuable.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.