HSK 7-9
诠释
quánshì动
giải thích; diễn giải
to interpret; to comment and explain; to annotate; to perform (i.e. interpret a theatrical role)
演员用眼神诠释悲伤。
Yǎnyuán yòng yǎnshén quánshì bēishāng.
The actor conveyed sorrow through his eyes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.