HSK 7-9
拳头
quántóu名
nắm đấm; mũi nhọn
fist; (of a product, service, project etc) flagship; key; core
他举起拳头表达抗议。
Tā jǔqǐ quántou biǎodá kàngyì.
He raised his fist in protest.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.