HSK 7-9
警报
jǐngbào名
cảnh báo; còi báo động
(fire) alarm; alert signal; alarm; alert
火灾警报响起后全员撤离。
Huǒ zāi jǐng bào xiǎng qǐ hòu quán yuán chè lí.
Everyone evacuated after the fire alarm sounded.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.