HSK 7-9
花蕾
huālěi名
nụ hoa
bud; flower bud
枝头花蕾在暖风中微微颤动。
Zhī tóu huā lěi zài nuǎn fēng zhōng wēi wēi chàn dòng.
The buds on the branches trembled gently in the warm breeze.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.