HSK 7-9
花瓣
huābàn名
cánh hoa
petal
花瓣飘落在白色桌布上。
Huā bàn piāo luò zài bái sè zhuō bù shàng.
Petals drifted onto the white tablecloth.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.