HSK 7-9
节气
jiéqì名
tiết khí
solar term
老人熟悉每个传统节气。
Lǎo rén shú xī měi gè chuán tǒng jié qì.
The elderly person is familiar with every traditional solar term.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.