HSK 7-9
胡说
húshuō动
nói bậy; nói nhảm
to talk nonsense; drivel
他胡说地铁要停运引发恐慌。
Tā hú shuō dì tiě yào tíng yùn yǐn fā kǒng huāng.
His false claim that the subway would stop running caused panic.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.