HSK 7-9
肥料
féiliào名
phân bón
fertilizer; manure
农民把天然肥料撒进田里。
Nóng mín bǎ tiān rán féi liào sā jìn tián lǐ.
The farmer spread natural fertilizer on the field.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.