HSK 6
肥胖
féipàng形
béo phì
fat; obese
多运动有助于防止肥胖。
Duō yùn dòng yǒu zhù yú fáng zhǐ féi pàng.
More exercise helps prevent obesity.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.