HSK 7-9
聘任
pìnrèn动
bổ nhiệm; thuê giữ chức
to appoint (to a position); appointed
学院正式聘任他为客座教授。
Xuéyuàn zhèngshì pìnrèn tā wèi kèzuòjiàoshòu.
The college formally appointed him as a visiting professor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.