HSK 7-9
美妙
měimiào形
tuyệt diệu; đẹp đẽ
beautiful; wonderful; splendid
琴声在大厅里显得格外美妙。
Qínshēng zài dàtīng lǐ xiǎnde géwài měimiào.
The music sounded especially wonderful in the hall.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.