HSK 7-9
缆车
lǎnchē名
cáp treo
cable car
我们乘缆车登上山顶。
Wǒmen chéng lǎnchē dēngshàng shāndǐng.
We took a cable car to the mountaintop.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.