HSK 5
年纪
niánjì名
tuổi; tuổi tác
age
爷爷年纪大了仍坚持运动。
Yé ye nián jì dà le réng jiān chí yùn dòng.
Grandpa continues to exercise despite his age.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.