HSK 7-9
精英
jīngyīng名
tinh anh; giới ưu tú
cream; elite; essence; quintessence
项目吸引了各行业精英。
Xiàng mù xī yǐn le gè háng yè jīng yīng.
The project attracted elite professionals from many industries.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.