HSK 7-9
粪便
fènbiàn名
phân; chất thải
excrement; feces; night soil
饲养员每天清理动物粪便。
Sì yǎng yuán měi tiān qīng lǐ dòng wù fèn biàn.
The keeper cleans up animal feces every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.