HSK 4
随便
suíbiàn动形连
tùy ý; tùy tiện; sao cũng được
as one wishes; as one pleases; at random; negligent
你可以随便选一个座位。
Nǐ kě yǐ suí biàn xuǎn yí gè zuò wèi.
You may choose any seat you like.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.