HSK 7-9
空洞
kōngdòng名形
rỗng tuếch; hang rỗng
cavity; empty; vacuous
这篇文章内容空洞缺少事实。
Zhè piān wén zhāng nèi róng kōng dòng quē shǎo shì shí.
This article is empty in substance and lacks facts.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.