HSK 5
洞
dòng名
hang; lỗ
cave; hole; zero (unambiguous spoken form when spelling out numbers)
山里有一个很深的洞。
Shān lǐ yǒu yí gè hěn shēn de dòng.
There is a deep cave in the mountains.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.