HSK 5
空中
kōngzhōng名形
trên không; trong không trung
in the sky; in the air
几只气球正在空中上升。
Jǐ zhī qì qiú zhèng zài kōng zhōng shàng shēng.
Several balloons are rising through the air.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.