HSK 7-9
空荡荡
kōngdàngdàng形
trống không; vắng tanh
empty; deserted
假期里的校园显得空荡荡。
Jià qī lǐ de xiào yuán xiǎn de kōng dàng dàng.
The campus feels deserted during the holiday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.