HSK 4
空
kōng形(副)
trống; rỗng; vô ích
empty; air; sky; in vain
这个盒子是空的里面没东西。
Zhè ge hé zi shì kōng de lǐ miàn méi dōng xi.
This box is empty; there is nothing inside.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.