HSK 7-9
私立
sīlì动形
tư lập; tư nhân
privately-run; private (school, hospital etc); to set up illegally
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.