HSK 7-9
礼尚往来
lǐshàngwǎngláicó qua có lại
lit. proper behavior is based on reciprocity (idiom); fig. to return politeness for politeness
邻里相处讲究礼尚往来。
Línlǐ xiāngchǔ jiǎngjiu lǐshàngwǎnglái.
Good relations between neighbors call for reciprocal courtesy.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.