HSK 7-9
礼品
lǐpǐn名
quà tặng
gift; present
公司为来宾准备了纪念礼品。
Gōngsī wèi láibīn zhǔnbèi le jìniàn lǐpǐn.
The company prepared commemorative gifts for the guests.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.