HSK 7-9
磨炼
móliàn动
rèn luyện; thử thách
to temper oneself; to steel oneself; self-discipline; endurance; variant of 磨练
艰苦训练磨炼了他的意志。
Jiānkǔ xùnliàn móliàn le tā de yìzhì.
The tough training tempered his will.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.