HSK 7-9
打磨
dǎmó动
mài; đánh bóng
to polish; to burnish; to shine
工匠耐心打磨木器表面。
Gōng jiàng nài xīn dǎ mó mù qì biǎo miàn.
The craftsperson patiently polished the wooden object's surface.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.