HSK 7-9
提炼
tíliàn动
tinh luyện; chắt lọc
to extract (ore, minerals etc); to refine; to purify; to process
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.