HSK 7-9
炼
liàn动
luyện; tinh luyện
to refine; to smelt
矿石需在高温下炼成金属。
Kuàngshí xū zài gāowēn xià liàn chéng jīnshǔ.
Ore must be refined into metal at high temperature.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.