HSK 7-9
磨损
mósǔn动
mài mòn; hao mòn
to suffer wear and tear; to deteriorate through use; to wear out
频繁使用会加快轮胎磨损。
Pínfán shǐyòng huì jiākuài lúntāi mósǔn.
Frequent use will accelerate tire wear.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.