HSK 7-9
碍事
àishì动形
vướng víu; cản trở
to be in the way; to be a hindrance; (usu. in the negative) to be of consequence; to matter
门口的箱子放着很碍事。
Mén kǒu de xiāng zi fàng zhe hěn ài shì.
The box by the doorway is in the way.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.