HSK 6
除
chú动介
loại bỏ; trừ
to get rid of; to remove; to exclude; to eliminate
我们先除去地上的杂草。
Wǒ men xiān chú qù dì shàng de zá cǎo.
We will first remove the weeds from the ground.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.