HSK 7-9
矫正
jiǎozhèng动
sửa chữa; chỉnh lại
to correct; to rectify (e.g. a physical defect such as hearing or vision); to cure; rectification
这副特殊眼镜帮助矫正视力。
Zhè fù tè shū yǎn jìng bāng zhù jiǎo zhèng shì lì.
These special glasses help correct vision.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.