HSK 7-9
着眼
zhuóyǎn动
nhắm vào; chú trọng
to have one's eyes on (a goal); having sth in mind; to concentrate
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.