HSK 7-9
盟友
méngyǒu名
đồng minh
ally
两国曾是长期合作的盟友。
Liǎngguó céng shì chángqī hézuò de méngyǒu.
The two countries were once long-standing allies.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.