HSK 7-9
盗窃
dàoqiè动
trộm cắp
to steal
商场加强防范盗窃行为。
Shāng chǎng jiā qiáng fáng fàn dào qiè xíng wéi.
The mall strengthened measures against theft.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.