HSK 7-9
盗版
dàobǎn动名
lậu; bản sao trái phép
pirated; illegal; see also 正版
平台及时删除了盗版电影。
Píng tái jí shí shān chú le dào bǎn diàn yǐng.
The platform promptly removed the pirated film.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.