HSK 7-9
监察
jiānchá动
giám sát; thanh tra
to supervise; to control
监察制度防止公共权力滥用。
Jiān chá zhì dù fáng zhǐ gōng gòng quán lì làn yòng.
The supervision system prevents abuse of public power.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.