HSK 7-9
疏远
shūyuǎn形动
xa cách; lạnh nhạt
to drift apart; to become estranged; to alienate; estrangement
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.