HSK 7-9
畅谈
chàngtán动
trò chuyện thoải mái
to talk freely; to discuss without inhibition
老友见面后畅谈过去经历。
Lǎo yǒu jiàn miàn hòu chàng tán guò qù jīng lì.
The old friends talked freely about their past experiences.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.