HSK 6
访谈
fǎngtán动
phỏng vấn; trao đổi
to visit and discuss; to interview
记者正在进行人物访谈。
Jì zhě zhèng zài jìn xíng rén wù fǎng tán.
The reporter is conducting a personal interview.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.