HSK 7-9
电网
diànwǎng名
lưới điện
electricity grid; power grid; electrified wire netting
新电网覆盖多个山区村庄。
Xīn diàn wǎng fù gài duō gè shān qū cūn zhuāng.
The new power grid covers several mountain villages.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.