HSK 7-9
玄机
xuánjī名
điều huyền bí; bí quyết
profound theory (in Daoism and Buddhism); mysterious principles
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.