HSK 7-9
猜想
cāixiǎng动
phỏng đoán; giả thuyết
to guess; to conjecture; to suppose; (math.) hypothesis
这个猜想还需要实验验证。
Zhè ge cāi xiǎng hái xū yào shí yàn yàn zhèng.
This hypothesis still needs experimental verification.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.