HSK 7-9
裁
cái动
cắt; giảm bớt
to cut out (as a dress); to cut; to trim; to reduce
裁衣服前先量好尺寸。
Cái yī fú qián xiān liàng hǎo chǐ cùn.
Measure the dimensions before cutting the clothing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.