HSK 5
思想
sīxiǎng名
tư tưởng; suy nghĩ
thought; thinking; idea; ideology
他的思想受到父亲影响。
Tā de sī xiǎng shòu dào fù qīn yǐng xiǎng.
His thinking was influenced by his father.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.