HSK 7-9
热腾腾
rèténgténg形
nóng hổi; sôi nổi
steaming hot; (fig.) bustling; hectic; (fig.) excited
桌上摆着一碗热腾腾的面。
Zhuōshàng bǎizhe yì wǎn rèténgténg de miàn.
A steaming bowl of noodles sat on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.